Diplodocus: Loài khủng long dài nhất.

Diplodocus (phát âm là Dip-lô-đô-kớt) là một trong những chi khủng long chân thằn lằn (sauropoda) dễ nhận biết nhất trên thế giới. Với vóc dáng điển hình: cổ rất dài, thân hình đồ sộ và một chiếc đuôi dài ngoằng, nó là một biểu tượng của thời tiền sử.

Chi khủng long này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1877 bởi S. W. Williston. Một năm sau, vào năm 1878, nhà cổ sinh vật học lừng danh Othniel Charles Marsh đã chính thức đặt tên cho nó.

Cái tên Diplodocus bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, “diplos” (hai/kép)“dokos” (dầm đỡ). Tên gọi “dầm đỡ kép” này không phải ngẫu nhiên, mà nó ám chỉ đến một đặc điểm giải phẫu độc đáo ở mặt dưới cái đuôi của nó: một cặp xương chữ V (xương chevron) giống như dầm đỡ, một đặc điểm được cho là rất đặc biệt vào thời điểm nó được phát hiện.

2. Cấu trúc của một Cây Cầu Treo

Trong số các loài khủng long chân thằn lằn, Diplodocus sở hữu một vóc dáng độc đáo.

  • Dáng đứng ngang: Không giống như Brachiosaurus (với chi trước cao hơn), chi trước của Diplodocus thấp hơn chi sau. Điều này tạo ra một dáng đứng ngang, song song với mặt đất.

  • Như một cây cầu treo: Cấu trúc xương của chúng thường được ví như một cây cầu treo sống. Cổ dài và chiếc đuôi dài, giống như một cái roi, đóng vai trò như hai đầu đối trọng, trong khi bốn chiếc chân trụ vững vàng như những cây cột.

Loài nổi tiếng nhất, Diplodocus carnegii, hiện là loài khủng long dài nhất được biết đến dựa trên một bộ xương hóa thạch gần như hoàn chỉnh. Các ước tính cho thấy nó có chiều dài từ 24 đến 26 mét và nặng khoảng 12 đến 14,8 tấn.

3. Cuộc đua Kích thước: “Gã khổng lồ” D. hallorum

Nếu D. carnegii đã ấn tượng, thì một loài khác cùng chi, D. hallorum, còn đẩy giới hạn kích thước đi xa hơn, dù chỉ được biết đến qua một số mảnh xương.

  • Ước tính ban đầu: Khi được mô tả lần đầu vào năm 1991, nhà cổ sinh vật học David Gillette đã ước tính nó có thể dài tới 33 mét.

  • Ước tính sửa đổi: Về sau, ông Gillette đã điều chỉnh lại các tính toán của mình và đưa ra những con số còn đáng kinh ngạc hơn: chiều dài có thể nằm trong khoảng 39 đến 45 mét. Ông thậm chí còn cho rằng một số cá thể đặc biệt có thể dài tới 52 mét và nặng 80-100 tấn.

  • Kỷ lục gia: Nếu các ước tính này là chính xác, D. hallorum sẽ là loài khủng long dài nhất từng được khám phá (chỉ trừ những mẫu vật còn sơ sài và gây tranh cãi hơn như Amphicoelias).

4. Bất ngờ về Làn da: Những chiếc gai như Cự đà?

Trong một thời gian dài, người ta cho rằng sauropoda có làn da trơn. Tuy nhiên, một phát hiện vào năm 1990 về dấu vết da của một loài diplodocid (họ hàng của Diplodocus) đã cho thấy một bức tranh khác.

  • Hóa thạch da cho thấy chúng sở hữu các gai nhọn, mỏng bằng keratin, tương tự như gai của loài cự đà (iguana) hiện đại.

  • Những chiếc gai này có thể dài tới 18 cm, chạy dọc trên phần đuôi “roi” của chúng, và có thể trải dài cả lên lưng và cổ.

  • Phát hiện này đã truyền cảm hứng cho nhiều phiên bản phục dựng hiện đại, nổi tiếng nhất là trong loạt phim Walking with Dinosaurs (Đi bộ cùng Khủng long), mô tả Diplodocus với một hàng gai trên lưng.

5. Phát hiện trong “Chiến tranh Xương”

Những dấu vết đầu tiên của Diplodocus được tìm thấy ở Colorado vào năm 1877. Mẫu vật đầu tiên rất sơ sài, chỉ bao gồm một vài đốt đuôi và một xương chữ V (xương “dầm đỡ kép”).

Chúng được gửi đến Bảo tàng Peabody Yale, nơi Othniel Charles Marsh đang làm việc. Marsh đã nhanh chóng đặt tên cho nó là Diplodocus longus (“dầm đỡ kép dài”). Phát hiện này diễn ra trong thời kỳ khét tiếng “Chiến tranh Xương” (Bone Wars), một cuộc chạy đua khoa học đầy kịch tính và thù địch giữa Marsh và đối thủ của ông, Edward Drinker Cope, để xem ai có thể tìm và đặt tên cho nhiều loài khủng long mới hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *